SẢN PHẨM MỚI
Trợ giúp trực tuyến
Cân Điện Tử, YM
Cân Điện Tử, YM
Hotline
08.35.030609 0987069696
|
 |
|
|
 |
 |
Sản phẩm ► Cân Trọng Lượng
Cân Trọng Lượng NWTE

5kg/1g
10kg/2g
15kg/5g
1. TÍNH NĂNG:
- Chính xác cao ( độ phân giải bên trong: 1/10,000, 1/20.000.1/30.000)
- Màn hình hiển thị LCD rỏ dể đọc.
-Chức năng tự kiểm tra pin
-Cổng giao tiếp RS-232( Lựa chọn)
-Các lựa chọn: Pin sạc ( 6 V/4h hoặc AC/DC adaptor)
2. CÁC TÍNH NĂNG TỔNG QUÁT :
- Thiết bị đạt độ chính xác cấp III theo tiêu chuẩn OIML.
- Độ phân giải nội cao, tốc độ xử lý nhanh.
- Thiết kế chống bụi, cũng như sự ảnh hưởng của môi trường
- Mức sử dụng và phân độ đa dạng giúp đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng khác nhau.
- Màn hình hiển thị số tinh thể lỏng hoặc LED độ phân giải hiển thị cao.
- Người sử dụng có thể lựa chọn các đơn vị khác nhau Kg/g/lb theo nhu từng nhu cầu riêng của mình.
3. CÁC CHỨC NĂNG & CHẾ ĐỘ HOẠT ĐỘNG:
- Chức năng: cân trừ bì và thông báo chế độ trừ bì hiện hành.
- Chế độ thông báo tình trạng ổn định của cân.
- Cân có chức năng báo hiệu gần hết Pin.
- Chế độ tắt cân tự động (Automatic shut-off) giúp tiết kiệm năng lượng Pin.
- Phương thức định lượng : cảm biến từ (load cell)
- Kích thước đĩa cân :
210×190(stainless steel) (Đĩa cân bằng inox)
- Nguồn điện sử dụng : AC 110v/220v(AC ± 10%) hoặc Bình sạc 6V/4A
|
Model
|
NWTE-5K |
NWTE-10K |
NWTE-15K |
|
Capacity(kg)
|
5 |
10 |
15 |
|
Division (g)
|
1 |
2 |
5 |
|
Weighing Units
|
kg / g / lb.oz /pcs |
|
Display(mm)
|
5 digits, 14.2 mm digit height, red backlit LED display. |
|
Weighing Pan
(mm)
|
210×190(stainless steel) |
|
Scale Dimension
(mm)
|
270×210×100 |
|
Weight
|
Net weighing 1.4kg, Gross weight 1.98kg. |
|
Power Supply
|
4 C-size batteries or AC adapter |
|
Operating Temp
|
-5℃~ 40℃ |
|
Certification
|
CE |
|
|